語り部 [Ngữ Bộ]

語りべ [Ngữ]

語部 [Ngữ Bộ]

かたりべ

Danh từ chung

người kể chuyện (chuyên nghiệp)

Danh từ chung

vai trò kể chuyện truyền thống trong triều đình

Hán tự

Từ liên quan đến 語り部