Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
誘電体
[Dụ Điện Thể]
ゆうでんたい
🔊
Danh từ chung
điện môi
Hán tự
誘
Dụ
dụ dỗ; mời gọi
電
Điện
điện
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Từ liên quan đến 誘電体
絶縁体
ぜつえんたい
chất cách điện