Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絶縁体
[Tuyệt Duyên Thể]
ぜつえんたい
🔊
Danh từ chung
chất cách điện
Hán tự
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Từ liên quan đến 絶縁体
誘電体
ゆうでんたい
điện môi