記録映画 [Kí Lục Ánh Hoạch]
きろくえいが
Danh từ chung
phim tài liệu
JP: 昨夜エイズの記録映画を見て、その恐ろしさがしみじみ分かった。
VI: Tối qua tôi đã xem một bộ phim tài liệu về AIDS và hiểu sâu sắc về sự khủng khiếp của nó.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今度の映画は記録破りの大当たりだった。
Bộ phim lần này là một bộ phim đình đám.