ドキュメンタリー映画 [Ánh Hoạch]

ドキュメンタリーえいが

Danh từ chung

phim tài liệu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あまり映画えいがないほうだが、ドキュメンタリーだけははずせない。
Tôi không thường xem phim, nhưng không thể bỏ qua phim tài liệu.

Hán tự

Từ liên quan đến ドキュメンタリー映画