被害者 [Bị Hại Giả]
Độ phổ biến từ: Top 4000
Danh từ chung
nạn nhân; bên bị hại; người chịu thiệt hại
JP: 我々は水害の被害者に食物と衣類を支給した。
VI: Chúng tôi đã cung cấp thực phẩm và quần áo cho nạn nhân lũ lụt.
Trái nghĩa: 加害者
Danh từ chung
nạn nhân; bên bị hại; người chịu thiệt hại
JP: 我々は水害の被害者に食物と衣類を支給した。
VI: Chúng tôi đã cung cấp thực phẩm và quần áo cho nạn nhân lũ lụt.
Trái nghĩa: 加害者
- Nạn nhân, người bị hại – người chịu thiệt hại do tai nạn, tội phạm, lừa đảo, thiên tai... Ví dụ: 交通事故の被害者, 詐欺の被害者。
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 加害者 | Đối nghĩa | Người gây hại | Đối lập trực tiếp |
| 犠牲者 | Gần nghĩa | Nạn nhân (thường có tử vong) | Tai nạn, thiên tai, chiến tranh |
| けが人 | Liên quan | Người bị thương | Không nhấn mạnh quan hệ gây hại |
| 当事者 | Liên quan | Đương sự | Cả bên bị hại lẫn bên gây hại |
| 被害 | Danh từ gốc | Thiệt hại | Thường đi với 〜に遭う |
- 被: “bị” – chịu, bị động.
- 害: “hại” – tổn hại, thiệt hại.
- 者: “giả” – người, kẻ.
- Hợp nghĩa: “người chịu thiệt hại” → 被害者.
Trong bối cảnh pháp lý, dùng 被害者 mang tính trung lập, không hàm ý cảm xúc. Tuy nhiên, khi nói về tâm lý xã hội, cụm 被害者意識 có sắc thái phê bình nhẹ khi ai đó luôn xem mình là nạn nhân. Cần cân nhắc dùng từ để tránh đổ lỗi vô cảm cho người bị tổn thương thật sự.
Bạn thích bản giải thích này?