Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
航空医学
[Hàng Không Y Học]
こうくういがく
🔊
Danh từ chung
y học hàng không
Hán tự
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 航空医学
宇宙医学
うちゅういがく
y học không gian