Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宇宙医学
[Vũ Trụ Y Học]
うちゅういがく
🔊
Danh từ chung
y học không gian
Hán tự
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
宙
Trụ
giữa không trung; không khí; không gian; bầu trời; ghi nhớ; khoảng thời gian
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 宇宙医学
航空医学
こうくういがく
y học hàng không