自然資源 [Tự Nhiên Tư Nguyên]

しぜんしげん

Danh từ chung

tài nguyên thiên nhiên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みずもり鉱物こうぶつ重要じゅうよう自然しぜん資源しげんです。
Nước, rừng và khoáng sản là những tài nguyên tự nhiên quan trọng.

Hán tự

Từ liên quan đến 自然資源