1. Thông tin cơ bản
- Từ: 義父
- Cách đọc: ぎふ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: cha chồng/cha vợ (bố của vợ/chồng). Trong một số trường hợp đời thường có thể dùng cho “cha dượng”, nhưng cách viết chuẩn nên phân biệt.
- Độ trang trọng: trung tính; hay dùng trong gia đình, giấy tờ hôn nhân
2. Ý nghĩa chính
義父 chủ yếu chỉ cha chồng/cha vợ (bố của bạn đời). Trong văn cảnh pháp lý/chính thức, 継父 là cha dượng, 養父 là cha nuôi; không nên dùng 義父 thay thế các thuật ngữ này khi cần chính xác.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 義父 (cha chồng/cha vợ) vs 継父 (けいふ: cha dượng) vs 養父 (ようふ: cha nuôi): phân biệt rõ ràng trong văn bản nghiêm túc.
- 義父 vs 岳父(がくふ): 岳父 là từ trang trọng/cổ hơn, chủ yếu chỉ “cha vợ”.
- 義父 vs 舅(しゅうと): 舅 là cách gọi truyền thống “bố chồng”, sắc thái xưa.
- 義父 vs 実の父: 实の父 là cha ruột; tránh nhầm lẫn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 義父と同居する/付き合う/挨拶に行く/看病する/相談する; 義父・義母.
- Giới thiệu gia đình: こちらは妻の義父です (đây là bố vợ của tôi) không tự nhiên; thường nói 父/義父は〜と紹介する khi cần phân biệt.
- Trong văn bản chính thức (hồ sơ, tường thuật): dùng thuật ngữ phân biệt rõ (義父/継父/養父).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 義母 | Cặp đôi | mẹ chồng/mẹ vợ | Thường xuất hiện cùng 義父. |
| 岳父 | Gần nghĩa | cha vợ | Trang trọng/cổ. |
| 舅(しゅうと) | Gần nghĩa | bố chồng | Sắc thái truyền thống. |
| 継父 | Phân biệt | cha dượng | Không đồng nghĩa với 義父 trong văn bản chính thức. |
| 養父 | Phân biệt | cha nuôi | Thuật ngữ pháp lý về nhận nuôi. |
| 実の父 | Đối lập khái niệm | cha ruột | Phân biệt quan hệ huyết thống. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 義: nghĩa (đạo nghĩa, quan hệ theo lễ). Âm On: ギ; nghĩa: đúng đắn, theo lẽ phải/quan hệ do hôn nhân.
- 父: phụ (cha). Âm On: フ; nghĩa: cha.
- Hợp nghĩa: “người cha theo quan hệ nghĩa/lễ” → cha bên nhà vợ/chồng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói chuyện đời thường, người Nhật nhiều khi chỉ nói “父/母” để giản tiện, nhưng trong văn viết hoặc khi cần rõ quan hệ, dùng 義父, 継父, 養父 sẽ tránh hiểu lầm. Trong giao tiếp, thêm kính ngữ với 義父 (例: 義父が申しておりました) để thể hiện phép lịch sự.
8. Câu ví dụ
- 義父とは毎週電話で近況を話す。
Tôi gọi điện kể tình hình cho cha bên vợ/chồng mỗi tuần.
- 結婚してから義父と同居している。
Từ khi kết hôn tôi sống chung với cha vợ/chồng.
- 義父の助言はいつも的確だ。
Lời khuyên của cha vợ/chồng luôn chuẩn xác.
- 彼は義父に挨拶に行った。
Anh ấy đã đến chào cha vợ/chồng.
- 彼女は義父から料理を習った。
Cô ấy học nấu ăn từ cha chồng/cha vợ.
- 病気の義父の看病を手伝った。
Tôi đã phụ chăm sóc cha vợ/chồng đang bệnh.
- 休暇に義父と義母の家を訪ねた。
Kỳ nghỉ tôi đến thăm nhà cha mẹ bên vợ/chồng.
- 義父に結婚の許しを得た。
Tôi nhận được sự cho phép kết hôn từ cha vợ/chồng.
- 海外赴任について義父に相談した。
Tôi bàn với cha vợ/chồng về việc đi công tác nước ngoài dài hạn.
- 義父は定年後、畑仕事を楽しんでいる。
Sau khi nghỉ hưu, cha vợ/chồng thích làm vườn.