義父 [Nghĩa Phụ]

ぎふ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

bố chồng

Danh từ chung

bố nuôi

Danh từ chung

bố dượng

Hán tự

Từ liên quan đến 義父

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 義父
  • Cách đọc: ぎふ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: cha chồng/cha vợ (bố của vợ/chồng). Trong một số trường hợp đời thường có thể dùng cho “cha dượng”, nhưng cách viết chuẩn nên phân biệt.
  • Độ trang trọng: trung tính; hay dùng trong gia đình, giấy tờ hôn nhân

2. Ý nghĩa chính

義父 chủ yếu chỉ cha chồng/cha vợ (bố của bạn đời). Trong văn cảnh pháp lý/chính thức, 継父 là cha dượng, 養父 là cha nuôi; không nên dùng 義父 thay thế các thuật ngữ này khi cần chính xác.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 義父 (cha chồng/cha vợ) vs 継父 (けいふ: cha dượng) vs 養父 (ようふ: cha nuôi): phân biệt rõ ràng trong văn bản nghiêm túc.
  • 義父 vs 岳父(がくふ): 岳父 là từ trang trọng/cổ hơn, chủ yếu chỉ “cha vợ”.
  • 義父 vs (しゅうと): 舅 là cách gọi truyền thống “bố chồng”, sắc thái xưa.
  • 義父 vs 実の父: 实の父 là cha ruột; tránh nhầm lẫn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 義父と同居する/付き合う/挨拶に行く/看病する/相談する; 義父・義母.
  • Giới thiệu gia đình: こちらは妻の義父です (đây là bố vợ của tôi) không tự nhiên; thường nói 父/義父は〜と紹介する khi cần phân biệt.
  • Trong văn bản chính thức (hồ sơ, tường thuật): dùng thuật ngữ phân biệt rõ (義父/継父/養父).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
義母Cặp đôimẹ chồng/mẹ vợThường xuất hiện cùng 義父.
岳父Gần nghĩacha vợTrang trọng/cổ.
舅(しゅうと)Gần nghĩabố chồngSắc thái truyền thống.
継父Phân biệtcha dượngKhông đồng nghĩa với 義父 trong văn bản chính thức.
養父Phân biệtcha nuôiThuật ngữ pháp lý về nhận nuôi.
実の父Đối lập khái niệmcha ruộtPhân biệt quan hệ huyết thống.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 義: nghĩa (đạo nghĩa, quan hệ theo lễ). Âm On: ギ; nghĩa: đúng đắn, theo lẽ phải/quan hệ do hôn nhân.
  • 父: phụ (cha). Âm On: フ; nghĩa: cha.
  • Hợp nghĩa: “người cha theo quan hệ nghĩa/lễ” → cha bên nhà vợ/chồng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói chuyện đời thường, người Nhật nhiều khi chỉ nói “父/母” để giản tiện, nhưng trong văn viết hoặc khi cần rõ quan hệ, dùng 義父, 継父, 養父 sẽ tránh hiểu lầm. Trong giao tiếp, thêm kính ngữ với 義父 (例: 義父が申しておりました) để thể hiện phép lịch sự.

8. Câu ví dụ

  • 義父とは毎週電話で近況を話す。
    Tôi gọi điện kể tình hình cho cha bên vợ/chồng mỗi tuần.
  • 結婚してから義父と同居している。
    Từ khi kết hôn tôi sống chung với cha vợ/chồng.
  • 義父の助言はいつも的確だ。
    Lời khuyên của cha vợ/chồng luôn chuẩn xác.
  • 彼は義父に挨拶に行った。
    Anh ấy đã đến chào cha vợ/chồng.
  • 彼女は義父から料理を習った。
    Cô ấy học nấu ăn từ cha chồng/cha vợ.
  • 病気の義父の看病を手伝った。
    Tôi đã phụ chăm sóc cha vợ/chồng đang bệnh.
  • 休暇に義父と義母の家を訪ねた。
    Kỳ nghỉ tôi đến thăm nhà cha mẹ bên vợ/chồng.
  • 義父に結婚の許しを得た。
    Tôi nhận được sự cho phép kết hôn từ cha vợ/chồng.
  • 海外赴任について義父に相談した。
    Tôi bàn với cha vợ/chồng về việc đi công tác nước ngoài dài hạn.
  • 義父は定年後、畑仕事を楽しんでいる。
    Sau khi nghỉ hưu, cha vợ/chồng thích làm vườn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 義父 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?