Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
罷業
[Bãi Nghiệp]
ひぎょう
🔊
Danh từ chung
đình công; bãi công
Hán tự
罷
Bãi
nghỉ; dừng; rời; rút lui; đi
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Từ liên quan đến 罷業
スト
đình công
ストライキ
đình công
同盟罷業
どうめいひぎょう
bãi công