編集者 [Biên Tập Giả]

へんしゅうしゃ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

biên tập viên (trong xuất bản, v.v.)

JP: この雑誌ざっし編集へんしゅうしゃけん出版しゅっぱんしゃ一部いちぶ読者どくしゃから批判ひはんされた。

VI: Biên tập viên và nhà xuất bản của tạp chí này đã bị một số độc giả chỉ trích.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その編集へんしゅうしゃ発行はっこうしゃはふたりともわたしのいとこです。
Người biên tập và người xuất bản đều là họ hàng của tôi.
編集へんしゅうしゃ原稿げんこうにさっととおした。
Biên tập viên đã lướt qua bản thảo một cách nhanh chóng.
編集へんしゅうしゃけん出版しゅっぱんしゃであるそのひとわたしのいとこです。
Người đó vừa là biên tập viên vừa là nhà xuất bản và là anh em họ của tôi.
編集へんしゅうしゃ出版しゅっぱんしゃがそのパーティーに出席しゅっせきしていた。
Các biên tập viên và nhà xuất bản đã tham dự bữa tiệc đó.
編集へんしゅうしゃはそれらがタイプされていることを期待きたいするだろう。
Biên tập viên sẽ mong đợi những điều đó được đánh máy.
編集へんしゅうしゃはささいな事実じじつ読者どくしゃ提供ていきょうするのに極端きょくたんはしることがよくある。
Các biên tập viên thường có xu hướng đi quá xa trong việc cung cấp những sự thật nhỏ nhặt cho độc giả.

Hán tự

Từ liên quan đến 編集者

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 編集者
  • Cách đọc: へんしゅうしゃ
  • Loại từ: danh từ (người làm nghề biên tập)
  • Nghĩa khái quát: biên tập viên (sách, tạp chí, báo, web; đôi khi cả biên tập nội dung số)
  • Lĩnh vực: xuất bản, báo chí, truyền thông
  • Tổ hợp hay gặp: 雑誌編集者・書籍編集者・ウェブ編集者・編集者募集・編集者として働く・編集者目線

2. Ý nghĩa chính

Người chịu trách nhiệm biên tập: lập kế hoạch, đặt bài, biên soạn, hiệu đính, điều phối sản xuất ấn phẩm hoặc nội dung truyền thông. Không đồng nhất với “tác giả”.

3. Phân biệt

  • 編集者 vs 編集長: 編集長 là tổng biên tập, đứng đầu bộ phận; 編集者 là biên tập viên thông thường.
  • 編集者 vs 校正者/校閲者: 校正/校閲 tập trung sửa lỗi chính tả, logic; 編集者 quản lý toàn bộ nội dung, cấu trúc, tiến độ.
  • 編集者 vs ライター/著者: ライター/著者 là người viết; 編集者 đặt đề bài, chỉnh sửa, xuất bản.
  • 編集者 vs エディター (loanword): “エディター” trong IT/thiết kế đôi khi chỉ “phần mềm/sản phẩm editor”. Trong xuất bản, dùng được nhưng Nhật thường dùng 編集者.
  • 編集 vs 編集者: 編集 là “việc biên tập” (danh từ hoạt động); 編集者 là “người biên tập”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nghề nghiệp: 彼は雑誌の編集者だ/編集者としてキャリアを積む.
  • Công việc: 編集者が原稿をチェックする/著者と打ち合わせを行う/企画を立てる.
  • Tuyển dụng: 編集者募集/未経験歓迎の編集者.
  • Lưu ý: Trong lĩnh vực phim/TV, người “dựng phim” hay gọi là 映像編集(者) hoặc ビデオエディター.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
編集長Liên quantổng biên tậpVị trí lãnh đạo
校正者/校閲者Liên quanngười hiệu đính/đọc soátTập trung vào lỗi và tính nhất quán
著者/ライターĐối vaitác giả/nhà viếtHợp tác chặt với biên tập viên
編者Tương cậnbiên giảTên ghi trên sách biên soạn (credit)
編集部Liên quanban biên tậpBộ phận tổ chức
エディターTương cậneditorVay mượn, phổ biến trong IT/thiết kế

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ヘン・あむ): đan, biên soạn.
  • (シュウ・あつ[める]): tập hợp, tuyển.
  • (シャ・もの): người.
  • Ghép nghĩa: “người đan kết và tuyển chọn nội dung” → biên tập viên.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Công việc của 編集者 khác nhau theo phân khúc: sách giấy, tạp chí, web, hay học thuật. Dù nền tảng thay đổi, “giá trị cốt lõi” vẫn là chọn lọc, cấu trúc và bảo đảm chất lượng để nội dung phục vụ tốt nhất độc giả mục tiêu.

8. Câu ví dụ

  • 彼は大手出版社の編集者だ。
    Anh ấy là biên tập viên của một nhà xuất bản lớn.
  • 編集者は著者と企画を練る。
    Biên tập viên bàn bạc kỹ đề án với tác giả.
  • 新人編集者として雑誌づくりに参加した。
    Tôi tham gia làm tạp chí với vai trò biên tập viên mới.
  • 編集者は原稿の事実確認を徹底する。
    Biên tập viên kiểm chứng thông tin bản thảo một cách triệt để.
  • 編集者との打ち合わせは毎週水曜日だ。
    Buổi họp với biên tập viên là vào thứ Tư hằng tuần.
  • ウェブ媒体の編集者を募集しています。
    Chúng tôi đang tuyển biên tập viên cho nền tảng web.
  • ベテランの編集者に原稿を見てもらった。
    Tôi nhờ một biên tập viên kỳ cựu xem bản thảo.
  • 編集者の判断で見出しが変更された。
    Tiêu đề đã được đổi theo quyết định của biên tập viên.
  • 彼女はフリーの編集者として独立した。
    Cô ấy đã độc lập với vai trò biên tập viên tự do.
  • 書籍のクレジットに編集者名が載っている。
    Tên biên tập viên được ghi trong mục credit của sách.
💡 Giải thích chi tiết về từ 編集者 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?