Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
線形動物
[Tuyến Hình Động Vật]
せんけいどうぶつ
🔊
Danh từ chung
giun tròn
Hán tự
線
Tuyến
đường; tuyến
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
Từ liên quan đến 線形動物
回虫
かいちゅう
giun đũa
線虫
せんちゅう
giun tròn