回虫 [Hồi Trùng]

蛔虫 [Hồi Trùng]

かいちゅう
カイチュウ

Danh từ chung

giun đũa

JP: 先日せんじつ便びん回虫かいちゅうました。

VI: Mới đây có giun tròn trong phân.

Hán tự

Từ liên quan đến 回虫