1. Thông tin cơ bản
- Từ: 緑色
- Cách đọc: みどりいろ(cũng gặp âm Hán: りょくしょく trong văn cảnh khoa học, học thuật)
- Loại từ: Danh từ; dùng như định ngữ với の
- Nghĩa khái quát: Màu xanh lá cây, sắc xanh của cây cỏ
- Chủ điểm: Tên màu; thường dùng dưới dạng 「緑色の+danh từ」 hoặc 「〜を緑色にする」
2. Ý nghĩa chính
Chỉ màu xanh lá cây trong tự nhiên hoặc trên vật thể. Dùng để mô tả màu sắc một cách trung tính, trang trọng hơn so với 緑 (みどり). Trong bối cảnh kỹ thuật/khoa học, có thể dùng âm Hán りょくしょく để nêu rõ tính chất “màu xanh lục”.
3. Phân biệt
- 緑 (みどり): Vừa chỉ màu xanh, vừa gợi thế giới cây cỏ, mảng xanh. Cảm giác tự nhiên hơn. 緑色 thì thiên về “màu” thuần túy.
- グリーン: Từ vay mượn tiếng Anh, mang sắc thái thời trang/marketing, đời thường.
- 青 (あお): Trong tiếng Nhật truyền thống phạm vi nghĩa rộng, đôi khi bao cả “xanh lá” (ví dụ 青信号). Tuy nhiên khi cần chính xác về màu, dùng 緑色.
- Đọc りょくしょく: Thường thấy trong sách giáo khoa, khoa học, biểu đồ, báo cáo kỹ thuật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả trực tiếp: 緑色だ/緑色です(ít dùng hơn so với “緑だ” trong hội thoại thường ngày)
- Định ngữ: 緑色の+名詞(緑色の葉、緑色のランプ)
- Biến đổi màu: 名詞を緑色にする/なる(壁を緑色に塗る)
- Sắc độ: 濃い緑色、薄い緑色、黄緑色(xanh non, ngả vàng)
- Văn bản khoa học/biểu đồ: 緑色の線、緑色のバー(chỉ màu trong chú thích)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 緑 |
Liên quan/biến thể |
Màu xanh, mảng xanh |
Tự nhiên, thân mật hơn 緑色 |
| グリーン |
Đồng nghĩa vay mượn |
Màu xanh lá |
Thời trang/quảng cáo, đời thường |
| 黄緑色 |
Từ liên quan |
Xanh non, xanh vàng |
Sắc xanh pha vàng |
| 深緑 |
Từ liên quan |
Xanh đậm |
Sắc xanh sâu, trầm |
| 赤色 |
Đối nghĩa |
Màu đỏ |
Đối lập cơ bản với xanh lá |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 緑: On: リョク/ロク, Kun: みどり – “xanh lá, mảng xanh”.
- 色: On: ショク/シキ, Kun: いろ – “màu sắc”.
- Cấu tạo: 緑(xanh)+色(màu)→ “màu xanh lá”. Mẫu tạo từ 「X色」 rất phổ biến: 赤色、青色、茶色、灰色…
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả tín hiệu giao thông, người Nhật thường nói 青信号 dù thực tế là xanh lá; nếu cần chỉ rõ về màu, dùng 緑色の信号. Trong thiết kế và giáo trình, 緑色 đi với các sắc độ như 明るい緑色/暗い緑色 để tăng độ chính xác.
8. Câu ví dụ
- 庭の葉が鮮やかな緑色になった。
Lá trong vườn đã chuyển sang màu xanh tươi rực rỡ.
- 壁を緑色に塗ると部屋が落ち着いて見える。
Sơn tường màu xanh lá khiến phòng trông bình tĩnh hơn.
- 緑色のランプが点灯したら開始の合図です。
Đèn màu xanh lá bật sáng là tín hiệu bắt đầu.
- この線グラフの緑色は2024年のデータを示す。
Màu xanh lá trong biểu đồ đường này biểu thị dữ liệu năm 2024.
- 彼女は緑色のワンピースがよく似合う。
Cô ấy rất hợp với váy màu xanh lá.
- 標本は淡い緑色に変色している。
Mẫu vật đã đổi màu sang xanh nhạt.
- 安全は緑色で表示されることが多い。
An toàn thường được hiển thị bằng màu xanh lá.
- 信号の緑色が点いたら横断してください。
Khi đèn xanh lá bật, hãy băng qua.
- ロゴを緑色ベースに統一した。
Đã thống nhất logo với tông màu xanh lá.
- 黄緑色に近い色味を選びました。
Tôi đã chọn tông gần với xanh non.