精子 [Tinh Tử]

せいし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

tinh trùng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なにこれ?オムライスに精子せいしれるなんて,しんじられない!
Cái gì thế này? Ai lại cho tinh dịch vào omurice, không thể tin nổi!
精子せいしって,結構けっこうにがいんですね。きなひとのでもこれはちょっと無理むりかも。
Tinh dịch thật sự khá đắng. Ngay cả của người yêu tôi cũng khó chịu.

Hán tự

Từ liên quan đến 精子

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 精子
  • Cách đọc: せいし
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ sinh học/y học)
  • Nghĩa khái quát: tinh trùng; tế bào sinh dục đực ở người và động vật.
  • Lĩnh vực: Y học sinh sản, sinh học, y tế công.
  • Sắc thái: Trang trọng/học thuật; dùng trong bệnh viện, tài liệu chuyên môn, tin tức khoa học.
  • Collocation hay gặp: 精子検査・精子濃度・精子運動率・精子提供・精子バンク・精子凍結保存・精子形成

2. Ý nghĩa chính

精子 là tế bào sinh sản của nam giới có khả năng thụ tinh với trứng (卵子). Trong y khoa, khi nói đến khả năng sinh sản nam, người ta thường bàn về số lượng (濃度), khả năng di động (運動率), hình thái (形態), tính toàn vẹn DNA... của 精子.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 精子 vs 精液: 精子 là tế bào, còn 精液 (せいえき) là tinh dịch – chất lỏng chứa tinh trùng cùng các thành phần khác. Không dùng lẫn.
  • 精子 vs 卵子: 精子 là giao tử đực, 卵子 là giao tử cái. Hai khái niệm đối ứng trong thụ tinh.
  • 受精: Là quá trình thụ tinh; nói “卵子に精子が到達し受精が成立する” (tinh trùng đến trứng và thụ tinh xảy ra).
  • 用語 chẩn đoán thường gặp: 無精子症 (không có tinh trùng), 乏精子症 (ít tinh trùng), 精索静脈瘤 (giãn tĩnh mạch thừng tinh – có thể ảnh hưởng đến 精子).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong kết cấu: 精子を検査する/観察する/凍結保存する/提供する; 精子の運動率・濃度・質
  • Trong văn bản y tế, hay gặp ở kết quả xét nghiệm, tư vấn hiếm muộn, các bài báo khoa học.
  • Khi giao tiếp đời thường, nên dùng trung tính, tránh gây khó chịu; nếu cần lịch sự có thể nói vòng: 男性側の検査, nhưng trong môi trường y khoa nói thẳng 精子 là bình thường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
精液 Liên quan Tinh dịch Chất lỏng chứa tinh trùng; đừng nhầm với 精子 (tế bào).
卵子 Đối khái niệm Trứng (giao tử cái) Đối ứng với 精子 trong thụ tinh.
受精 Liên quan Thụ tinh Sự kiện tinh trùng và trứng kết hợp.
精巣 Liên quan Tinh hoàn Cơ quan sản xuất 精子.
不妊 Liên quan Vô sinh/hiếm muộn Khái quát; gồm yếu tố nam và nữ.
無精子症 Liên quan Vô tinh Không có tinh trùng trong tinh dịch.
乏精子症 Liên quan Thiểu tinh Số lượng tinh trùng thấp.
精子提供 Liên quan Hiến/cho tinh trùng Sử dụng trong hỗ trợ sinh sản.
精子バンク Liên quan Ngân hàng tinh trùng Cơ sở lưu trữ và cung cấp mẫu.
運動率 Liên quan Tỷ lệ di động Chỉ số quan trọng đánh giá chất lượng 精子.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (せい): tinh, tinh luyện, tinh túy. Gợi ý “tinh chất”.
  • (し/こ): con, tử, đơn vị/tế bào nhỏ. Trong thuật ngữ khoa học thường mang nghĩa “hạt/tử”.
  • Ghép nghĩa: “tử (tế bào) mang tinh chất” → tế bào sinh dục đực.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tài liệu Nhật về hỗ trợ sinh sản, bạn sẽ gặp nhiều chỉ số liên quan tới 精子 như 濃度・運動率・正常形態率・DNA断片化指数. Ngoài ra, các biện pháp như 体外受精 (IVF), 顕微授精 (ICSI), 凍結保存 cũng gắn với thuật ngữ này. Trong đời sống, báo chí dùng 精子 theo văn phong trung tính; vì là chủ đề nhạy cảm, nên chú ý bối cảnh và đối tượng khi giao tiếp.

8. Câu ví dụ

  • 不妊治療の一環として、夫の精子を検査した。
    Trong khuôn khổ điều trị hiếm muộn, chúng tôi đã xét nghiệm tinh trùng của chồng.
  • 顕微鏡で精子の運動を観察する。
    Quan sát sự di động của tinh trùng dưới kính hiển vi.
  • 検査結果では精子濃度と運動率が基準を下回っていた。
    Kết quả cho thấy nồng độ và tỷ lệ di động của tinh trùng dưới ngưỡng tiêu chuẩn.
  • 卵子に精子が到達し、受精が成立した。
    Tinh trùng đã tới trứng và việc thụ tinh đã xảy ra.
  • 夫婦は精子提供を受けることを選択した。
    Hai vợ chồng đã chọn nhận hiến tinh trùng.
  • 精子の凍結保存を希望しています。
    Tôi muốn thực hiện bảo quản đông lạnh tinh trùng.
  • 医師から精子のDNA断片化について説明を受けた。
    Tôi được bác sĩ giải thích về sự phân mảnh DNA của tinh trùng.
  • 喫煙は精子の質に悪影響を及ぼすとされる。
    Hút thuốc được cho là gây ảnh hưởng xấu tới chất lượng tinh trùng.
  • 精子バンクを利用するカップルが増えている。
    Ngày càng nhiều cặp đôi sử dụng ngân hàng tinh trùng.
  • 採精前は精子に影響する行為を控えてください。
    Vui lòng kiêng các hoạt động có thể ảnh hưởng đến tinh trùng trước khi lấy mẫu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 精子 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?