Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
竿秤
[Can Xứng]
棹秤
[Trạo Xứng]
さおばかり
🔊
Danh từ chung
cân đòn
Hán tự
竿
Can
cần câu; cần
秤
Xứng
cân; cái cân; cân đòn
棹
Trạo
chèo thuyền
Từ liên quan đến 竿秤
天平
てんぴょう
thời kỳ Tenpyō (729.8.5-749.4.14); thời kỳ Tenbyō; thời kỳ Tenhei
天秤
てんびん
cân (thăng bằng)