Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
竜騎兵
[Long Kị Binh]
龍騎兵
[Long Kị Binh]
りゅうきへい
🔊
Danh từ chung
kỵ binh rồng
Hán tự
竜
Long
rồng; hoàng gia
騎
Kị
cưỡi ngựa
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật
龍
Long
rồng; hoàng gia
Từ liên quan đến 竜騎兵
強行
きょうこう
cưỡng chế