強行 [強 Hành]

きょうこう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

cưỡng chế

Hán tự

Từ liên quan đến 強行

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 強行
  • Cách đọc: きょうこう
  • Loại từ: Danh từ + する (強行する)
  • Nghĩa khái quát: Tiến hành/đẩy mạnh việc gì một cách cưỡng bức, bất chấp phản đối hoặc điều kiện bất lợi.
  • Lĩnh vực: Chính trị, kinh doanh, quân sự, đời sống
  • Ngữ pháp/khả năng kết hợp: 訪問を強行する/強行採決/強行突破/強行に進める/強行軍

2. Ý nghĩa chính

Thực hiện điều gì bằng sức ép hoặc bất chấp trở ngại (phản đối, điều kiện thời tiết, thời gian), nhấn mạnh tính áp đặt hoặc quyết liệt.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 強硬(きょうこう): Lập trường cứng rắn (tính từ-na), khác với 強行 là “hành động đẩy qua”.
  • 決行(けっこう): Quyết định tiến hành (trung tính); 強行 hàm ý “bất chấp/ép tiến”.
  • 断行(だんこう): Dứt khoát thực thi, thường với cải cách; sắc thái cứng nhưng không nhất thiết có phản đối trực diện như 強行.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Ngữ cảnh: Tin chính trị (強行採決), kinh doanh (計画を強行), an ninh/quân sự (強行突破), đời sống (悪天候下で登山を強行).
  • Sắc thái: Thường mang nghĩa tiêu cực/áp đặt khi dùng trong chính trị, chính sách.
  • Collocation: 計画/訪問/手術/出航を強行する/強行に押し進める/強行に抗議する

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
決行 Gần nghĩa Quyết định tiến hành Trung tính hơn 強行.
断行 Gần nghĩa Thi hành dứt khoát Hay dùng trong cải cách, cơ cấu.
強硬 Liên quan (tính chất) Cứng rắn Tính từ-na; chỉ lập trường.
妥協 Đối nghĩa Thỏa hiệp Đi ngược tinh thần 強行.
延期・中止 Đối nghĩa hoàn cảnh Hoãn/Hủy Trái với “ép tiến hành”.
強行採決 Liên quan (tổ hợp cố định) Biểu quyết cưỡng ép Thuật ngữ nghị trường Nhật.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : mạnh, cưỡng ép.
  • : đi, thực hiện.
  • 強+行 → thực hiện bằng sức ép/bất chấp → “cưỡng tiến”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong diễn ngôn báo chí Nhật, 強行 thường hàm ý phê phán khi chính quyền “đẩy” một quyết định qua sự phản đối. Khi dịch, nên cân nhắc sắc thái: “ép thông qua”, “cưỡng ép tiến hành” thay vì chỉ “tiến hành”.

8. Câu ví dụ

  • 政府は野党の反対を押し切って法案の強行採決に踏み切った。
    Chính phủ bất chấp phe đối lập và tiến hành biểu quyết cưỡng ép dự luật.
  • 社長は計画を強行する姿勢を崩さない。
    Giám đốc vẫn giữ thái độ ép tiến kế hoạch.
  • 悪天候の中での登山強行は危険だ。
    Leo núi bất chấp thời tiết xấu là nguy hiểm.
  • デモ隊排除を強行したとして批判が高まっている。
    Chỉ trích gia tăng vì đã cưỡng chế giải tán đoàn biểu tình.
  • 取引先への訪問を予定通り強行した。
    Chúng tôi vẫn đi thăm đối tác theo kế hoạch dù có trở ngại.
  • 彼は夜間飛行の強行を決めた。
    Anh ấy quyết định cất cánh bất chấp đêm tối.
  • 部隊は包囲網を強行突破した。
    Đơn vị đã cưỡng bức đột phá vòng vây.
  • 手術の強行に家族は反対した。
    Gia đình phản đối việc ép tiến hành ca phẫu thuật.
  • トップダウンでの改革強行は現場の反発を招く。
    Ép tiến cải cách theo kiểu áp đặt từ trên dễ gây phản ứng.
  • 彼は単身での出張強行をやめ、延期を選んだ。
    Anh ấy thôi ép đi công tác một mình và chọn hoãn lại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 強行 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?