空軍 [Không Quân]

くうぐん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

không quân

JP: かれ空軍くうぐんからはなれて休暇きゅうかをとっているときは、家族かぞくいえでくつろぐのがきだ。

VI: Khi anh ấy nghỉ phép từ không quân, anh ấy thích thư giãn ở nhà với gia đình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし空軍くうぐんはいった。
Tôi đã gia nhập không quân.
空軍くうぐん制空権せいくうけんにぎっている。
Không quân đã nắm giữ quyền kiểm soát không phận.

Hán tự

Từ liên quan đến 空軍

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 空軍
  • Cách đọc: くうぐん
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Quân sự, hàng không
  • Ghi chú: Trong bối cảnh Nhật Bản hiện đại, lực lượng tương ứng là 「航空自衛隊」; 「空軍」 thường dùng khi nói về các nước khác hoặc trong văn cảnh khái quát/lich sử.

2. Ý nghĩa chính

空軍 là “không quân” – binh chủng tác chiến trên không, vận hành máy bay chiến đấu, máy bay vận tải, hệ thống cảnh giới – trinh sát và phòng không.

3. Phân biệt

  • 空軍 vs 航空自衛隊: Ở Nhật hiện nay dùng 「航空自衛隊」 (Lực lượng Phòng vệ Trên không). 「空軍」 dùng cho nước ngoài hoặc nói chung về binh chủng.
  • 空軍 vs 海軍・陸軍: 海軍 (hải quân) tác chiến trên biển; 陸軍 (lục quân) tác chiến trên bộ; 空軍 phụ trách trên không và phòng không.
  • 空軍 vs 民間航空: 民間航空 là hàng không dân dụng; 空軍 là lĩnh vực quân sự.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp: 空軍基地, 空軍士官, 空軍パイロット, 空軍機, 制空権, 空軍力.
  • Trong tin tức/giáo trình quân sự: dùng mô tả tổ chức, trang bị, chiến lược của các nước.
  • Phong cách: trang trọng – trung tính; tránh dùng nhầm khi nói về tổ chức hiện đại của Nhật (nên dùng 航空自衛隊).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
航空自衛隊 Liên quan (đặc thù Nhật) Lực lượng Phòng vệ Trên không Tên chính thức ở Nhật hiện nay.
海軍 Khác binh chủng Hải quân Tác chiến trên biển.
陸軍 Khác binh chủng Lục quân Tác chiến trên bộ.
空軍基地 Liên quan Căn cứ không quân Địa điểm triển khai đơn vị không quân.
民間航空 Đối lập lĩnh vực Hàng không dân dụng Phi quân sự.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (くう/そら): bầu trời, trống rỗng. Bộ: 穴.
  • (ぐん): quân đội, binh lực. Bộ: 車 (xe) + 冖… (hình thức phái sinh).
  • Ghi nhớ: 「空」(bầu trời) + 「軍」(quân đội) → lực lượng quân sự hoạt động trên bầu trời.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học về 空軍, nên nắm các từ vựng cốt lõi như 戦闘機(máy bay chiến đấu), 爆撃機(máy bay ném bom), 早期警戒(cảnh báo sớm), 制空権(uy thế trên không). Trong bối cảnh Nhật, hãy tự nhiên chuyển sang 「航空自衛隊」 khi nói về tổ chức trong nước hiện đại.

8. Câu ví dụ

  • 彼は高校卒業後、空軍に入隊した。
    Anh ấy nhập ngũ vào không quân sau khi tốt nghiệp cấp ba.
  • この都市には大規模な空軍基地がある。
    Thành phố này có một căn cứ không quân lớn.
  • 空軍のパイロットになるには厳しい訓練が必要だ。
    Để trở thành phi công không quân cần huấn luyện khắc nghiệt.
  • 戦時中、空軍は制空権の確保を最優先にした。
    Trong thời chiến, không quân ưu tiên hàng đầu việc giành ưu thế trên không.
  • 彼女は空軍の整備士として働いている。
    Cô ấy làm kỹ thuật viên bảo dưỡng của không quân.
  • 各国の空軍力を比較するレポートを読んだ。
    Tôi đã đọc báo cáo so sánh sức mạnh không quân các nước.
  • 父は元空軍士官で、今は大学で教えている。
    Bố tôi là cựu sĩ quan không quân, hiện dạy ở đại học.
  • 演習で空軍と海軍の連携が試された。
    Trong diễn tập, sự phối hợp giữa không quân và hải quân đã được thử nghiệm.
  • 新型の輸送機が空軍に配備された。
    Máy bay vận tải mẫu mới đã được biên chế cho không quân.
  • 報道によると、近くで空軍の訓練飛行が行われるという。
    Theo tin tức, sẽ có chuyến bay huấn luyện của không quân gần đây.
💡 Giải thích chi tiết về từ 空軍 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?