空素 [Không Tố]

空巣 [Không Sáo]

皆素 [Giai Tố]

からす
カラス

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hoa phú

bài được chia chỉ chứa các lá bài 1 điểm (tổ hợp điểm)

🔗 手役

Hán tự

Từ liên quan đến 空素