空想科学小説 [Không Tưởng Khoa Học Tiểu Thuyết]

くうそうかがくしょうせつ

Danh từ chung

khoa học viễn tưởng; sci-fi; tiểu thuyết kỳ ảo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

空想くうそう科学かがく小説しょうせつきだ。
Tôi thích tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.

Hán tự

Từ liên quan đến 空想科学小説