空威張り [Không Uy Trương]
からいばり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hù dọa
JP: 本当の自信と空威張りは別問題だ。
VI: Sự tự tin thật sự và kiêu ngạo là hai chuyện hoàn toàn khác nhau.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
かれは空威張りしてる、ただの香具師です。
Anh ta chỉ là một kẻ khoác lác.