神父 [Thần Phụ]

しんぷ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

linh mục Công giáo; cha xứ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

神父しんぷつまたない。
Linh mục không có vợ.

Hán tự

Từ liên quan đến 神父

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 神父
  • Cách đọc: しんぷ
  • Loại từ: Danh từ
  • Trường nghĩa: Tôn giáo (Kitô giáo/Công giáo)
  • Độ trang trọng: Cao; cách xưng hô kính trọng thường dùng: 神父さん/神父さま/(姓)+ 神父

2. Ý nghĩa chính

  • Linh mục (Công giáo): giáo sĩ làm mục vụ, dâng lễ (ミサ), giảng dạy, ban bí tích, lắng nghe xưng tội.
  • Trong dịch thuật, có thể dùng cho “priest” thuộc Công giáo. Không dùng cho mục sư Tin Lành (牧師) hay giáo sĩ Thần đạo/Phật giáo.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 司祭: Thuật ngữ trang trọng/chính thức trong nội bộ Công giáo (linh mục). 神父 là cách gọi phổ thông.
  • 牧師: Mục sư (Tin Lành/Protestant). Không gọi 牧師 là 神父.
  • 神主/神職: Giáo sĩ Thần đạo; 僧侶/住職: Tăng sĩ Phật giáo. Khác tôn giáo.
  • Lịch sự: thêm さん/さま; khi kèm họ: 田中神父, スミス神父.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hoạt động: 神父がミサを執り行う/説教する/洗礼を授ける/告解を聞く.
  • Quan hệ: 神父に相談する/神父の指導を受ける/神父になる(志す).
  • Địa điểm: 教会で神父に会う/結婚式で神父が司式する.
  • Lưu ý xưng hô đúng tôn giáo để tránh nhầm với 牧師・神主・僧侶.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
司祭 Đồng nghĩa (chính thức) Linh mục Thuật ngữ nội bộ Công giáo; trang trọng.
牧師 Đối chiếu Mục sư Tin Lành Khác giáo phái; không dùng lẫn với 神父.
神主/神職 Khác tôn giáo Thầy tế Thần đạo Thuộc Shintō.
僧侶/住職 Khác tôn giáo Tăng sĩ/Trụ trì Thuộc Phật giáo.
修道士/修道女 Liên quan Tu sĩ nam/Nữ tu Thành phần đời sống tu trì, không phải linh mục.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 神: “thần, thiêng”.
  • 父: “cha”.
  • Ghép Hán: しん(神)+ ぷ(父) → “cha thuộc về thần” → cách gọi linh mục trong tiếng Nhật.

7. Bình luận mở rộng (AI)

神父 là cách gọi phổ biến ngoài đời, dễ hiểu với công chúng; trong văn kiện hoặc ngữ cảnh nội bộ Giáo hội, 司祭 trang trọng hơn. Khi dịch, nên cân nhắc bối cảnh tôn giáo để chọn đúng giữa 神父・牧師・神主・僧侶, tránh nhầm lẫn liên tôn.

8. Câu ví dụ

  • 日曜のミサで神父が説教を行った。
    Trong lễ Chủ nhật, linh mục đã giảng.
  • 悩みを神父に相談した。
    Tôi đã tâm sự điều băn khoăn với linh mục.
  • 彼は若くして神父になる道を選んだ。
    Anh ấy chọn con đường trở thành linh mục khi còn trẻ.
  • 新しく赴任した神父は多言語に堪能だ。
    Linh mục mới nhận nhiệm sở thông thạo nhiều ngôn ngữ.
  • 結婚式で神父が司式を務めた。
    Tại lễ cưới, linh mục chủ sự nghi thức.
  • 教会で神父が告解を聞いている。
    Ở nhà thờ, linh mục đang nghe xưng tội.
  • 神父さんに子どもが洗礼を受けた。
    Đứa trẻ đã được linh mục làm phép rửa tội.
  • 地域のボランティアを神父が率いている。
    Linh mục dẫn dắt hoạt động tình nguyện của địa phương.
  • 映画の主人公は神父として人々を支えた。
    Nhân vật chính trong phim làm linh mục, hỗ trợ mọi người.
  • 手紙の宛名は「山田神父様」になっていた。
    Trên phong bì ghi “Ngài Linh mục Yamada”.
💡 Giải thích chi tiết về từ 神父 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?