1. Thông tin cơ bản
- Từ: 社会的
- Cách đọc: しゃかいてき
- Loại từ: Tính từ -な / Tính từ định danh (社会的な/社会的)
- Lĩnh vực: Xã hội học, chính sách, truyền thông
- Ghi chú: Dùng rộng rãi để đánh giá khía cạnh “thuộc về xã hội”.
2. Ý nghĩa chính
社会的 nghĩa là mang tính xã hội, liên quan đến xã hội, vị thế trong xã hội, hay tác động tới cộng đồng. Thường bổ nghĩa cho danh từ: 責任, 地位, 影響, 課題, 合意.
3. Phân biệt
- 社会 (しゃかい): Danh từ “xã hội”; 社会的 là tính từ “mang tính xã hội”.
- 社会性 (しゃかいせい): Tính xã hội (danh từ trừu tượng), gần với 社会的だが chức năng ngữ pháp khác.
- 社交的 (しゃこうてき): Hòa đồng, hướng ngoại (tính cách cá nhân), khác nghĩa.
- 公的 (こうてき): Công (thuộc nhà nước/công quyền), không phải “xã hội” nói chung.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 社会的責任(CSR), 社会的影響, 社会的地位, 社会的課題, 社会的合意, 社会的弱者.
- Dùng với -に/-にも: 社会的に評価される/問題視される/許容されない.
- Ngữ cảnh: Báo cáo CSR/ESG, chính sách công, nghiên cứu xã hội, tin tức.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 社会性 |
Liên quan |
Tính xã hội |
Danh từ trừu tượng |
| 公共的 |
Gần nghĩa |
Mang tính công cộng |
Trọng tâm “cộng đồng/công quyền” |
| 社交的 |
Phân biệt |
Hòa đồng |
Tính cách cá nhân |
| 個人的 |
Đối nghĩa tương đối |
Mang tính cá nhân |
Đối lập về phạm vi |
| 経済的 |
Liên quan |
Mang tính kinh tế |
Khía cạnh khác (kinh tế) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Cấu tạo: 社会 (xã hội) + hậu tố 的 (mang tính) → “mang tính xã hội”.
- Kanji:
- 社(シャ): xã, đền; trong từ ghép là “xã hội”
- 会(カイ): gặp gỡ, hội
- 的(テキ): hậu tố biến danh từ thành tính từ trừu tượng
7. Bình luận mở rộng (AI)
社会的 có sắc thái học thuật/chính sách. Khi dịch, tùy ngữ cảnh có thể là “xã hội”, “mang tính xã hội”, hoặc “về mặt xã hội”. Kết hợp với trạng từ “社会的に” rất phổ biến trong lập luận: 社会的に受け入れられている = “được xã hội chấp nhận”.
8. Câu ví dụ
- 企業には社会的責任を果たす義務がある。
Doanh nghiệp có nghĩa vụ thực hiện trách nhiệm xã hội.
- この政策は社会的に大きな影響を与える。
Chính sách này tạo ảnh hưởng lớn về mặt xã hội.
- 彼は若くして社会的地位を確立した。
Anh ấy đã xác lập địa vị xã hội khi còn trẻ.
- 気候変動は社会的課題として最優先だ。
Biến đổi khí hậu là vấn đề mang tính xã hội ưu tiên hàng đầu.
- この行為は社会的に許されない。
Hành vi này không thể chấp nhận về mặt xã hội.
- 福祉の充実は社会的弱者の支援につながる。
Tăng cường phúc lợi góp phần hỗ trợ những người yếu thế trong xã hội.
- プロジェクトの社会的意義を明確に示す。
Cho thấy rõ ý nghĩa xã hội của dự án.
- SNSは社会的なつながりを可視化した。
Mạng xã hội đã làm hiển thị các kết nối mang tính xã hội.
- 研究の成果を社会的実装につなげる。
Gắn kết kết quả nghiên cứu với việc triển khai trong xã hội.
- 彼女は社会的企業でキャリアを積んだ。
Cô ấy tích lũy kinh nghiệm tại doanh nghiệp xã hội.