社会的 [Xã Hội Đích]

しゃかいてき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Tính từ đuôi na

xã hội

JP: かれ近所きんじょ人々ひとびとより社会しゃかいてき一段いちだんじょうだ。

VI: Anh ấy có địa vị xã hội cao hơn những người hàng xóm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人間にんげん社会しゃかいてき動物どうぶつです。
Con người là động vật xã hội.
ひと社会しゃかいてき動物どうぶつである。
Con người là sinh vật xã hội.
モルモットは社会しゃかいてき動物どうぶつである。
Chuột lang là động vật xã hội.
ねこ社会しゃかいてき動物どうぶつです。
Mèo là động vật xã hội.
人間にんげんまれつき社会しゃかいてき動物どうぶつだ。
Con người là động vật xã hội từ bẩm sinh.
トムははん社会しゃかいてき人間にんげんだ。
Tom là một người chống đối xã hội.
家族かぞく社会しゃかい基本きほんてき単位たんいである。
Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội.
トムは社会しゃかいてき交流こうりゅう苦手にがてだ。
Tom không giỏi giao tiếp xã hội.
社会しゃかいてき不安ふあんのぞくことが大切たいせつです。
Việc loại bỏ bất an xã hội là điều quan trọng.
空腹くうふく最大さいだい社会しゃかいてき不幸ふこうひとつである。
Đói là một trong những tai họa xã hội lớn nhất.

Hán tự

Từ liên quan đến 社会的

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 社会的
  • Cách đọc: しゃかいてき
  • Loại từ: Tính từ -な / Tính từ định danh (社会的な/社会的)
  • Lĩnh vực: Xã hội học, chính sách, truyền thông
  • Ghi chú: Dùng rộng rãi để đánh giá khía cạnh “thuộc về xã hội”.

2. Ý nghĩa chính

社会的 nghĩa là mang tính xã hội, liên quan đến xã hội, vị thế trong xã hội, hay tác động tới cộng đồng. Thường bổ nghĩa cho danh từ: 責任, 地位, 影響, 課題, 合意.

3. Phân biệt

  • 社会 (しゃかい): Danh từ “xã hội”; 社会的 là tính từ “mang tính xã hội”.
  • 社会性 (しゃかいせい): Tính xã hội (danh từ trừu tượng), gần với 社会的だが chức năng ngữ pháp khác.
  • 社交的 (しゃこうてき): Hòa đồng, hướng ngoại (tính cách cá nhân), khác nghĩa.
  • 公的 (こうてき): Công (thuộc nhà nước/công quyền), không phải “xã hội” nói chung.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 社会的責任(CSR), 社会的影響, 社会的地位, 社会的課題, 社会的合意, 社会的弱者.
  • Dùng với -に/-にも: 社会的に評価される/問題視される/許容されない.
  • Ngữ cảnh: Báo cáo CSR/ESG, chính sách công, nghiên cứu xã hội, tin tức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
社会性 Liên quan Tính xã hội Danh từ trừu tượng
公共的 Gần nghĩa Mang tính công cộng Trọng tâm “cộng đồng/công quyền”
社交的 Phân biệt Hòa đồng Tính cách cá nhân
個人的 Đối nghĩa tương đối Mang tính cá nhân Đối lập về phạm vi
経済的 Liên quan Mang tính kinh tế Khía cạnh khác (kinh tế)

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: 社会 (xã hội) + hậu tố (mang tính) → “mang tính xã hội”.
  • Kanji:
    • 社(シャ): xã, đền; trong từ ghép là “xã hội”
    • 会(カイ): gặp gỡ, hội
    • 的(テキ): hậu tố biến danh từ thành tính từ trừu tượng

7. Bình luận mở rộng (AI)

社会的 có sắc thái học thuật/chính sách. Khi dịch, tùy ngữ cảnh có thể là “xã hội”, “mang tính xã hội”, hoặc “về mặt xã hội”. Kết hợp với trạng từ “社会的に” rất phổ biến trong lập luận: 社会的に受け入れられている = “được xã hội chấp nhận”.

8. Câu ví dụ

  • 企業には社会的責任を果たす義務がある。
    Doanh nghiệp có nghĩa vụ thực hiện trách nhiệm xã hội.
  • この政策は社会的に大きな影響を与える。
    Chính sách này tạo ảnh hưởng lớn về mặt xã hội.
  • 彼は若くして社会的地位を確立した。
    Anh ấy đã xác lập địa vị xã hội khi còn trẻ.
  • 気候変動は社会的課題として最優先だ。
    Biến đổi khí hậu là vấn đề mang tính xã hội ưu tiên hàng đầu.
  • この行為は社会的に許されない。
    Hành vi này không thể chấp nhận về mặt xã hội.
  • 福祉の充実は社会的弱者の支援につながる。
    Tăng cường phúc lợi góp phần hỗ trợ những người yếu thế trong xã hội.
  • プロジェクトの社会的意義を明確に示す。
    Cho thấy rõ ý nghĩa xã hội của dự án.
  • SNSは社会的なつながりを可視化した。
    Mạng xã hội đã làm hiển thị các kết nối mang tính xã hội.
  • 研究の成果を社会的実装につなげる。
    Gắn kết kết quả nghiên cứu với việc triển khai trong xã hội.
  • 彼女は社会的企業でキャリアを積んだ。
    Cô ấy tích lũy kinh nghiệm tại doanh nghiệp xã hội.
💡 Giải thích chi tiết về từ 社会的 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?