破裂音 [Phá Liệt Âm]

はれつおん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

âm bật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なにかがおおきなおとをたてて破裂はれつした。
Có thứ gì đó phát ra tiếng nổ lớn.

Hán tự

Từ liên quan đến 破裂音