[Pháo]

ほう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

súng; đại bác; pháo

Hán tự

Từ liên quan đến 砲

1. Thông tin cơ bản

  • Từ:
  • Cách đọc: ほう
  • Từ loại: danh từ (thường xuất hiện trong từ ghép chuyên ngành quân sự)
  • Khái quát: chỉ các loại pháo/đại bác và các khái niệm liên quan đến hỏa lực pháo binh.

2. Ý nghĩa chính

  • Vũ khí bắn đạn cỡ lớn: đại bác, pháo nói chung (đối lập với súng bộ binh cỡ nhỏ).
  • Dùng trong từ ghép để chỉ hành động/hiện tượng liên quan tới pháo: 砲撃 (pháo kích), 砲火 (hỏa lực pháo), 砲弾 (đạn pháo)...
  • Bóng/ẩn dụ (ít gặp hơn): ví với sức công phá mạnh, dồn dập (như 砲火のような批判: chỉ trích như mưa pháo).

3. Phân biệt

  • 砲 vs 銃: 砲 là pháo cỡ lớn (đặt trên bệ/xe/tàu), còn 銃 là súng cầm tay (cỡ nhỏ).
  • 砲 vs 大砲: 砲 là yếu tố Hán Hán chung; 大砲 nhấn mạnh “đại bác” cụ thể (một khẩu pháo lớn).
  • 砲 vs ミサイル/ロケット: 砲 bắn đạn pháo (không tự lực đẩy như tên lửa). ミサイル/ロケット bay bằng động cơ.
  • Thuật ngữ liên quan: 砲撃 (pháo kích: hành động), 砲弾 (đạn), 砲台 (bệ/đồn pháo), 砲身 (nòng), 対空砲 (pháo phòng không), 自走砲 (pháo tự hành).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường dùng trong từ ghép chuyên ngành quân sự: 砲撃・砲火・砲弾・砲台・艦砲・迫撃砲・対空砲・榴弾砲...
  • Dùng độc lập (砲) vẫn hiểu là “pháo/đại bác”, nhưng văn viết hay báo chí ưa dùng dạng ghép cụ thể.
  • Ngữ cảnh: lịch sử quân sự, tin tức chiến sự, mô tả trang bị, bảo tàng quân sự, kỹ thuật vũ khí.
  • Collocation điển hình: 砲を撃つ (bắn pháo), 砲撃を加える (tiến hành pháo kích), 砲火にさらされる (hứng hỏa lực pháo).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
大砲 cụ thể hóa đại bác Chỉ đích danh một khẩu pháo lớn.
砲撃 liên quan hành động pháo kích Hành động bắn pháo vào mục tiêu.
砲弾 liên quan vật thể đạn pháo Đạn sử dụng cho pháo.
砲火 liên quan hiện tượng hỏa lực pháo Hỏa lực phát sinh từ pháo kích.
迫撃砲 chuyên biệt cối (mortar) Một loại pháo bắn cầu vồng, tầm gần.
đối chiếu súng Vũ khí cầm tay cỡ nhỏ, đối lập với 砲.
ミサイル đối chiếu tên lửa Tự lực đẩy, khác cơ chế với pháo.
防御 đối nghĩa khái niệm phòng ngự Đối lập với tấn công bằng pháo (砲撃).

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji gồm bộ (đá) + thành phần (bao). Bộ “石” gợi liên tưởng đến vật cứng/đạn, hợp với nghĩa “pháo, đạn pháo”. Cách đọc On: ほう; không có cách đọc Kun thông dụng. Từ ghép tiêu biểu: 砲撃・砲弾・砲身・砲台・艦砲・対空砲・自走砲.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật hiện đại, hầu như xuất hiện trong văn cảnh kỹ thuật/quân sự hoặc lịch sử. Khi viết cho người đọc phổ thông, dùng các từ ghép cụ thể (như 砲撃/砲弾/対空砲) giúp câu rõ nghĩa hơn là dùng 砲 đơn lẻ. Ngoài ra, một số cách nói ẩn dụ (砲火のような拍手/批判) có tính tu từ, nên dùng tiết chế và đúng ngữ cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 旧式のが博物館に展示されている。
    Những khẩu pháo kiểu cũ đang được trưng bày ở bảo tàng.
  • 敵陣に向けてを撃つ準備が整った。
    Đã sẵn sàng bắn pháo về phía trận địa địch.
  • 艦船は岸に撃を加えた。
    Tàu chiến đã tiến hành pháo kích vào bờ.
  • 弾が上空で炸裂した。
    Một quả đạn pháo nổ tung trên không.
  • 山上の台から街を見下ろせる。
    Có thể nhìn xuống thành phố từ bệ pháo trên núi.
  • 対空の音が夜通し響いた。
    Tiếng pháo phòng không vang suốt đêm.
  • 彼は術の研究で知られている。
    Anh ấy nổi tiếng với nghiên cứu về thuật pháo binh.
  • 新型の自走が部隊に配備された。
    Một loại pháo tự hành mới đã được biên chế cho đơn vị.
  • 司令官は激しい火の中でも冷静だった。
    Vị chỉ huy vẫn bình tĩnh ngay giữa làn hỏa lực pháo dữ dội.
  • 研究会では電磁の実用化が議論された。
    Tại hội thảo, người ta bàn về việc ứng dụng thực tế pháo điện từ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 砲 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?