1. Thông tin cơ bản
- Từ: 砲
- Cách đọc: ほう
- Từ loại: danh từ (thường xuất hiện trong từ ghép chuyên ngành quân sự)
- Khái quát: chỉ các loại pháo/đại bác và các khái niệm liên quan đến hỏa lực pháo binh.
2. Ý nghĩa chính
- Vũ khí bắn đạn cỡ lớn: đại bác, pháo nói chung (đối lập với súng bộ binh cỡ nhỏ).
- Dùng trong từ ghép để chỉ hành động/hiện tượng liên quan tới pháo: 砲撃 (pháo kích), 砲火 (hỏa lực pháo), 砲弾 (đạn pháo)...
- Bóng/ẩn dụ (ít gặp hơn): ví với sức công phá mạnh, dồn dập (như 砲火のような批判: chỉ trích như mưa pháo).
3. Phân biệt
- 砲 vs 銃: 砲 là pháo cỡ lớn (đặt trên bệ/xe/tàu), còn 銃 là súng cầm tay (cỡ nhỏ).
- 砲 vs 大砲: 砲 là yếu tố Hán Hán chung; 大砲 nhấn mạnh “đại bác” cụ thể (một khẩu pháo lớn).
- 砲 vs ミサイル/ロケット: 砲 bắn đạn pháo (không tự lực đẩy như tên lửa). ミサイル/ロケット bay bằng động cơ.
- Thuật ngữ liên quan: 砲撃 (pháo kích: hành động), 砲弾 (đạn), 砲台 (bệ/đồn pháo), 砲身 (nòng), 対空砲 (pháo phòng không), 自走砲 (pháo tự hành).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thường dùng trong từ ghép chuyên ngành quân sự: 砲撃・砲火・砲弾・砲台・艦砲・迫撃砲・対空砲・榴弾砲...
- Dùng độc lập (砲) vẫn hiểu là “pháo/đại bác”, nhưng văn viết hay báo chí ưa dùng dạng ghép cụ thể.
- Ngữ cảnh: lịch sử quân sự, tin tức chiến sự, mô tả trang bị, bảo tàng quân sự, kỹ thuật vũ khí.
- Collocation điển hình: 砲を撃つ (bắn pháo), 砲撃を加える (tiến hành pháo kích), 砲火にさらされる (hứng hỏa lực pháo).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 大砲 |
cụ thể hóa |
đại bác |
Chỉ đích danh một khẩu pháo lớn. |
| 砲撃 |
liên quan hành động |
pháo kích |
Hành động bắn pháo vào mục tiêu. |
| 砲弾 |
liên quan vật thể |
đạn pháo |
Đạn sử dụng cho pháo. |
| 砲火 |
liên quan hiện tượng |
hỏa lực pháo |
Hỏa lực phát sinh từ pháo kích. |
| 迫撃砲 |
chuyên biệt |
cối (mortar) |
Một loại pháo bắn cầu vồng, tầm gần. |
| 銃 |
đối chiếu |
súng |
Vũ khí cầm tay cỡ nhỏ, đối lập với 砲. |
| ミサイル |
đối chiếu |
tên lửa |
Tự lực đẩy, khác cơ chế với pháo. |
| 防御 |
đối nghĩa khái niệm |
phòng ngự |
Đối lập với tấn công bằng pháo (砲撃). |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
Kanji 砲 gồm bộ 石 (đá) + thành phần 包 (bao). Bộ “石” gợi liên tưởng đến vật cứng/đạn, hợp với nghĩa “pháo, đạn pháo”. Cách đọc On: ほう; không có cách đọc Kun thông dụng. Từ ghép tiêu biểu: 砲撃・砲弾・砲身・砲台・艦砲・対空砲・自走砲.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật hiện đại, 砲 hầu như xuất hiện trong văn cảnh kỹ thuật/quân sự hoặc lịch sử. Khi viết cho người đọc phổ thông, dùng các từ ghép cụ thể (như 砲撃/砲弾/対空砲) giúp câu rõ nghĩa hơn là dùng 砲 đơn lẻ. Ngoài ra, một số cách nói ẩn dụ (砲火のような拍手/批判) có tính tu từ, nên dùng tiết chế và đúng ngữ cảnh.
8. Câu ví dụ
- 旧式の砲が博物館に展示されている。
Những khẩu pháo kiểu cũ đang được trưng bày ở bảo tàng.
- 敵陣に向けて砲を撃つ準備が整った。
Đã sẵn sàng bắn pháo về phía trận địa địch.
- 艦船は岸に砲撃を加えた。
Tàu chiến đã tiến hành pháo kích vào bờ.
- 砲弾が上空で炸裂した。
Một quả đạn pháo nổ tung trên không.
- 山上の砲台から街を見下ろせる。
Có thể nhìn xuống thành phố từ bệ pháo trên núi.
- 対空砲の音が夜通し響いた。
Tiếng pháo phòng không vang suốt đêm.
- 彼は砲術の研究で知られている。
Anh ấy nổi tiếng với nghiên cứu về thuật pháo binh.
- 新型の自走砲が部隊に配備された。
Một loại pháo tự hành mới đã được biên chế cho đơn vị.
- 司令官は激しい砲火の中でも冷静だった。
Vị chỉ huy vẫn bình tĩnh ngay giữa làn hỏa lực pháo dữ dội.
- 研究会では電磁砲の実用化が議論された。
Tại hội thảo, người ta bàn về việc ứng dụng thực tế pháo điện từ.