研究員 [Nghiên Cứu Viên]

けんきゅういん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

nhà nghiên cứu; nhân viên phòng thí nghiệm

Hán tự

Từ liên quan đến 研究員

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 研究員
  • Cách đọc: けんきゅういん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: nhân viên nghiên cứu, nhà nghiên cứu thuộc một tổ chức (viện, phòng thí nghiệm, công ty)
  • Thành phần: 研究 (nghiên cứu) + 員 (nhân viên, thành viên)

2. Ý nghĩa chính

研究員 chỉ người làm công việc nghiên cứu chuyên môn và là thành viên của một đơn vị tổ chức (viện nghiên cứu, trung tâm R&D, labo đại học, doanh nghiệp).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 研究者: “nhà nghiên cứu” nói chung (bao quát hơn). 研究員 nhấn vào tư cách thành viên của tổ chức.
  • 研究生: “nghiên cứu sinh” (tư cách học thuật), không đồng nghĩa với “nhân sự/biên chế nghiên cứu”.
  • 院生: học viên cao học (thạc sĩ/tiến sĩ). Có thể là 研究員 nếu đồng thời được tuyển vào vị trí nhân sự nghiên cứu.
  • ポスドク (postdoc): thường là một dạng 研究員 sau tiến sĩ, có hợp đồng thời hạn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp thường gặp:
    • 主任/上級/特任/客員/契約研究員 (chức danh/loại hình)
    • 研究所・研究センターの研究員
    • 若手研究員 (nhà nghiên cứu trẻ)
    • 研究員を募集する/に採用される
  • Ngữ cảnh: học thuật, R&D doanh nghiệp, y sinh, viện chính sách.
  • Sắc thái: trang trọng, nghề nghiệp; dùng trong CV, thông cáo, danh thiếp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
研究者Đồng nghĩa rộngnhà nghiên cứuKhông nhất thiết thuộc biên chế/tổ chức cụ thể.
研究生Liên quannghiên cứu sinhTư cách học tập; khác vị trí nhân sự.
助手/助教Liên quantrợ lý/giảng viên trợ lýChức danh học thuật; phạm vi công việc khác.
主任研究員Biến thể chức danhchủ nhiệm nghiên cứuCấp cao hơn trong nhóm nghiên cứu.
客員研究員Biến thểnghiên cứu viên khách mờiThường thời hạn, không biên chế.
技術員Phân vaikỹ thuật viênHỗ trợ kỹ thuật, không nhất thiết làm nghiên cứu chính.
事務員Đối lập vai trònhân viên hành chínhVai trò phi nghiên cứu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ケン): nghiên — mài giũa, nghiên cứu.
  • (キュウ): cứu — tìm tòi đến cùng.
  • (イン): viên — thành viên, nhân viên.
  • Ghép nghĩa: “nghiên cứu” + “thành viên” → người làm nghiên cứu thuộc tổ chức.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết hồ sơ bằng tiếng Nhật, nếu bạn là nhân sự thuộc một viện/nhóm, dùng 研究員 sẽ rõ vai trò tổ chức hơn 研究者. Các tiền tố như 特任・客員・契約 giúp người đọc hiểu hình thức tuyển dụngtrách nhiệm.

8. Câu ví dụ

  • 彼は国立研究所の研究員として新素材を開発している。
    Anh ấy là nghiên cứu viên của viện nghiên cứu quốc gia, phát triển vật liệu mới.
  • 大学病院で若手研究員を募集している。
    Bệnh viện đại học đang tuyển nghiên cứu viên trẻ.
  • 私は客員研究員として半年間プロジェクトに参加した。
    Tôi tham gia dự án trong sáu tháng với tư cách nghiên cứu viên khách mời.
  • 主任研究員に昇格してチームを率いることになった。
    Tôi được thăng lên chủ nhiệm nghiên cứu và dẫn dắt nhóm.
  • 研究員の契約は一年ごとの更新だ。
    Hợp đồng của nghiên cứu viên được gia hạn hàng năm.
  • 産学連携で企業の研究員と共同研究を行う。
    Thực hiện nghiên cứu chung với nghiên cứu viên doanh nghiệp trong liên kết viện-trường-doanh nghiệp.
  • ポスドクの研究員として独立したテーマを担当する。
    Là nghiên cứu viên sau tiến sĩ, tôi phụ trách một đề tài độc lập.
  • このラボには外国人研究員が多い。
    Phòng thí nghiệm này có nhiều nghiên cứu viên người nước ngoài.
  • 新しく配属された研究員に装置の使い方を指導した。
    Tôi hướng dẫn cách dùng thiết bị cho nghiên cứu viên mới phân công.
  • 非常勤研究員でもプロジェクトの中心的役割を担える。
    Dù là nghiên cứu viên bán thời gian vẫn có thể giữ vai trò trung tâm của dự án.
💡 Giải thích chi tiết về từ 研究員 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?