1. Thông tin cơ bản
- Từ: 研究員
- Cách đọc: けんきゅういん
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: nhân viên nghiên cứu, nhà nghiên cứu thuộc một tổ chức (viện, phòng thí nghiệm, công ty)
- Thành phần: 研究 (nghiên cứu) + 員 (nhân viên, thành viên)
2. Ý nghĩa chính
研究員 chỉ người làm công việc nghiên cứu chuyên môn và là thành viên của một đơn vị tổ chức (viện nghiên cứu, trung tâm R&D, labo đại học, doanh nghiệp).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 研究者: “nhà nghiên cứu” nói chung (bao quát hơn). 研究員 nhấn vào tư cách thành viên của tổ chức.
- 研究生: “nghiên cứu sinh” (tư cách học thuật), không đồng nghĩa với “nhân sự/biên chế nghiên cứu”.
- 院生: học viên cao học (thạc sĩ/tiến sĩ). Có thể là 研究員 nếu đồng thời được tuyển vào vị trí nhân sự nghiên cứu.
- ポスドク (postdoc): thường là một dạng 研究員 sau tiến sĩ, có hợp đồng thời hạn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kết hợp thường gặp:
- 主任/上級/特任/客員/契約研究員 (chức danh/loại hình)
- 研究所・研究センターの研究員
- 若手研究員 (nhà nghiên cứu trẻ)
- 研究員を募集する/に採用される
- Ngữ cảnh: học thuật, R&D doanh nghiệp, y sinh, viện chính sách.
- Sắc thái: trang trọng, nghề nghiệp; dùng trong CV, thông cáo, danh thiếp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 研究者 | Đồng nghĩa rộng | nhà nghiên cứu | Không nhất thiết thuộc biên chế/tổ chức cụ thể. |
| 研究生 | Liên quan | nghiên cứu sinh | Tư cách học tập; khác vị trí nhân sự. |
| 助手/助教 | Liên quan | trợ lý/giảng viên trợ lý | Chức danh học thuật; phạm vi công việc khác. |
| 主任研究員 | Biến thể chức danh | chủ nhiệm nghiên cứu | Cấp cao hơn trong nhóm nghiên cứu. |
| 客員研究員 | Biến thể | nghiên cứu viên khách mời | Thường thời hạn, không biên chế. |
| 技術員 | Phân vai | kỹ thuật viên | Hỗ trợ kỹ thuật, không nhất thiết làm nghiên cứu chính. |
| 事務員 | Đối lập vai trò | nhân viên hành chính | Vai trò phi nghiên cứu. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 研 (ケン): nghiên — mài giũa, nghiên cứu.
- 究 (キュウ): cứu — tìm tòi đến cùng.
- 員 (イン): viên — thành viên, nhân viên.
- Ghép nghĩa: “nghiên cứu” + “thành viên” → người làm nghiên cứu thuộc tổ chức.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết hồ sơ bằng tiếng Nhật, nếu bạn là nhân sự thuộc một viện/nhóm, dùng 研究員 sẽ rõ vai trò tổ chức hơn 研究者. Các tiền tố như 特任・客員・契約 giúp người đọc hiểu hình thức tuyển dụng và trách nhiệm.
8. Câu ví dụ
- 彼は国立研究所の研究員として新素材を開発している。
Anh ấy là nghiên cứu viên của viện nghiên cứu quốc gia, phát triển vật liệu mới.
- 大学病院で若手研究員を募集している。
Bệnh viện đại học đang tuyển nghiên cứu viên trẻ.
- 私は客員研究員として半年間プロジェクトに参加した。
Tôi tham gia dự án trong sáu tháng với tư cách nghiên cứu viên khách mời.
- 主任研究員に昇格してチームを率いることになった。
Tôi được thăng lên chủ nhiệm nghiên cứu và dẫn dắt nhóm.
- 研究員の契約は一年ごとの更新だ。
Hợp đồng của nghiên cứu viên được gia hạn hàng năm.
- 産学連携で企業の研究員と共同研究を行う。
Thực hiện nghiên cứu chung với nghiên cứu viên doanh nghiệp trong liên kết viện-trường-doanh nghiệp.
- ポスドクの研究員として独立したテーマを担当する。
Là nghiên cứu viên sau tiến sĩ, tôi phụ trách một đề tài độc lập.
- このラボには外国人研究員が多い。
Phòng thí nghiệm này có nhiều nghiên cứu viên người nước ngoài.
- 新しく配属された研究員に装置の使い方を指導した。
Tôi hướng dẫn cách dùng thiết bị cho nghiên cứu viên mới phân công.
- 非常勤研究員でもプロジェクトの中心的役割を担える。
Dù là nghiên cứu viên bán thời gian vẫn có thể giữ vai trò trung tâm của dự án.