知行 [Tri Hành]

ちこう

Danh từ chung

tri thức và hành động

Danh từ chung

quản lý lãnh địa; quản lý lãnh thổ được cấp bởi chủ nhân; lãnh thổ được cấp bởi chủ nhân

🔗 知行・ちぎょう

Hán tự

Từ liên quan đến 知行