着せ替え [Khán Thế]

着替え [Khán Thế]

きせかえ

Danh từ chung

thay quần áo (cho người khác, ví dụ: trẻ em hoặc búp bê); thay đổi các bộ phận bên ngoài (ví dụ: sản phẩm)

🔗 着せ替え人形

Hán tự

Từ liên quan đến 着せ替え