Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
相互参照
[Tương Hỗ Tam Chiếu]
そうごさんしょう
🔊
Danh từ chung
tham chiếu chéo
Hán tự
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
照
Chiếu
chiếu sáng
Từ liên quan đến 相互参照
クロスリファレンス
tham chiếu chéo
クロスレファレンス
tham chiếu chéo