Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クロスレファレンス
🔊
Danh từ chung
tham chiếu chéo
Từ liên quan đến クロスレファレンス
クロスリファレンス
tham chiếu chéo
相互参照
そうごさんしょう
tham chiếu chéo