1. Thông tin cơ bản
- Từ: 白紙
- Cách đọc: はくし
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: giấy trắng (trống); tình trạng chưa quyết; hủy bỏ để quay về trạng thái ban đầu
- Cụm thường gặp: 白紙に戻す/白紙から始める/計画は白紙
2. Ý nghĩa chính
白紙 là “giấy trắng”, nghĩa bóng là “trạng thái trống/chưa quyết”. Trong hành chính/kinh doanh, 白紙に戻す nghĩa là hủy bỏ quyết định/thoả thuận, quay về điểm xuất phát.
3. Phân biệt
- 空白: khoảng trống (kí tự, lịch), thiên về “khoảng rỗng”.
- 無地: trơn, không hoa văn (vải, giấy).
- 未定: chưa quyết, nhưng không bao hàm “hủy để làm lại” như 白紙に戻す.
- 撤回: rút lại (phát ngôn/đề xuất), sắc thái pháp lý hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Vật lý: 白紙に名前を書いてください (viết tên lên giấy trắng).
- Trạng thái: 計画は白紙 (kế hoạch đang để trắng/chưa quyết).
- Hủy bỏ: 合意を白紙に戻す (hủy thỏa thuận).
- Khởi đầu mới: 白紙から設計をやり直す (làm lại từ đầu).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 空白 | Gần nghĩa | Khoảng trống | Vị trí rỗng, lịch trình trống. |
| 無地 | Liên quan | Trơn (không hoa văn) | Dùng cho vật liệu/vải. |
| 未定 | Gần nghĩa | Chưa quyết | Trạng thái chưa chốt. |
| 撤回 | Liên quan | Rút lại | Pháp lý/chính trị. |
| 白紙委任状 | Liên quan | Giấy ủy quyền để trống | Thuật ngữ pháp lý. |
| 確定 | Đối nghĩa | Đã quyết định | Trái với để trắng. |
| 合意 | Đối nghĩa | Thỏa thuận | Trái với 白紙に戻す. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 白: trắng; On: ハク・ビャク; Kun: しろ
- 紙: giấy; On: シ; Kun: かみ
- Ghép nghĩa: “giấy trắng” → trống; chưa viết gì → chưa quyết/khởi động lại.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thương lượng, “一旦白紙に戻す” không phải là cắt đứt; thường là “tạm hủy để đàm phán lại cho tốt hơn”. Cụm 白紙からはじめる nhấn mạnh tinh thần làm lại từ đầu, không bị ràng buộc bởi phương án cũ.
8. Câu ví dụ
- 白紙の用紙を一枚ください。
Cho tôi một tờ giấy trắng.
- 計画は一度白紙に戻された。
Kế hoạch đã bị đưa về trạng thái ban đầu.
- 契約交渉を白紙からやり直す。
Làm lại đàm phán hợp đồng từ đầu.
- 予算が未定で、現時点では白紙だ。
Do ngân sách chưa chốt nên hiện giờ vẫn để trắng.
- 提案内容を白紙にする決断は苦しかった。
Quyết định hủy đề án thật khó khăn.
- まずは白紙にアイデアを書き出そう。
Trước tiên hãy viết ý tưởng lên giấy trắng.
- 人事案は白紙に戻されたため、再検討になる。
Phương án nhân sự bị đưa về trắng nên phải xem xét lại.
- 固定観念を白紙にして考えてみる。
Thử bỏ hết định kiến và suy nghĩ lại từ đầu.
- 都市計画を白紙から再設計する必要がある。
Cần thiết kế lại quy hoạch đô thị từ số 0.
- 双方の合意でプロジェクトは白紙となった。
Bằng thỏa thuận của hai bên, dự án đã bị hủy.