Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
白熱灯
[Bạch Nhiệt Đăng]
はくねつとう
🔊
Danh từ chung
đèn sợi đốt
Hán tự
白
Bạch
trắng
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn
Từ liên quan đến 白熱灯
白熱電球
はくねつでんきゅう
bóng đèn sợi đốt
電球
でんきゅう
bóng đèn