発達心理学 [Phát Đạt Tâm Lý Học]
はったつしんりがく
Danh từ chung
tâm lý học phát triển
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
姉は、発達心理学を専攻しています。
Chị tôi chuyên ngành tâm lý phát triển.