児童心理学 [Nhi Đồng Tâm Lý Học]

じどうしんりがく

Danh từ chung

tâm lý trẻ em

JP: 彼女かのじょ児童じどう心理しんりがく専攻せんこうだ。

VI: Cô ấy chuyên ngành tâm lý học trẻ em.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょはね、児童じどう心理しんりがく専攻せんこうしてるのよ。
Cô ấy chuyên ngành tâm lý học trẻ em đấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 児童心理学