生計費 [Sinh Kế Phí]

せいけいひ

Danh từ chung

chi phí sinh hoạt

JP: 生計せいけい昨年さくねんうなぎのぼりでした。

VI: Chi phí sinh hoạt năm ngoái đã tăng vọt.

Hán tự

Từ liên quan đến 生計費