Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
理
[Lý]
理り
[Lý]
ことわり
🔊
Danh từ chung
lý do; lẽ phải
Hán tự
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Từ liên quan đến 理
天則
てんそく
luật tự nhiên; quy luật trời
法則
ほうそく
luật; quy tắc
自然律
しぜんりつ
luật tự nhiên
自然法
しぜんほう
luật tự nhiên