理財学 [Lý Tài Học]
りざいがく
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
kinh tế chính trị
🔗 経済学
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
kinh tế chính trị
🔗 経済学