Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
玉座
[Ngọc Tọa]
ぎょくざ
🔊
Danh từ chung
ngai vàng
Hán tự
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
Từ liên quan đến 玉座
王座
おうざ
ngai vàng
高御座
たかみくら
ngai vàng Hoàng gia