Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
狂犬病
[Cuồng Khuyển Bệnh]
きょうけんびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh dại; sợ nước
Hán tự
狂
Cuồng
điên cuồng
犬
Khuyển
chó
病
Bệnh
bệnh; ốm
Từ liên quan đến 狂犬病
恐水病
きょうすいびょう
chứng sợ nước