Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恐水病
[Khủng Thủy Bệnh]
きょうすいびょう
🔊
Danh từ chung
chứng sợ nước
Hán tự
恐
Khủng
sợ hãi
水
Thủy
nước
病
Bệnh
bệnh; ốm
Từ liên quan đến 恐水病
狂犬病
きょうけんびょう
bệnh dại; sợ nước