Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
照射法
[Chiếu Xạ Pháp]
しょうしゃほう
🔊
Danh từ chung
chiếu xạ
Hán tự
照
Chiếu
chiếu sáng
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Từ liên quan đến 照射法
放射線療法
ほうしゃせんりょうほう
liệu pháp bức xạ