放射線療法 [Phóng Xạ Tuyến Liệu Pháp]
ほうしゃせんりょうほう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
liệu pháp bức xạ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
liệu pháp bức xạ