Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無根
[Vô Căn]
むこん
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
không có căn cứ
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
Từ liên quan đến 無根
与太
よた
nói nhảm; vô nghĩa; rác rưởi; lừa bịp
無稽
むけい
vô căn cứ; phi lý
荒唐無稽
こうとうむけい
vô lý; phi lý; lố bịch
謂れ無い
いわれない
vô căn cứ; không có cơ sở