火消し [Hỏa Tiêu]

火消 [Hỏa Tiêu]

ひけし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chung

dập lửa

Danh từ chung

lính cứu hỏa (thời kỳ Edo)

Hán tự

Từ liên quan đến 火消し