Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
滴
[Tích]
てき
🔊
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm giọt chất lỏng
Hán tự
滴
Tích
nhỏ giọt; giọt
Từ liên quan đến 滴
玉
たま
quả cầu; hình cầu; quả bóng; viên
珠
たま
quả cầu; hình cầu; quả bóng; viên
粒
つぶ
hạt; giọt