Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
測量技師
[Trắc Lượng Kĩ Sư]
そくりょうぎし
🔊
Danh từ chung
kỹ sư đo đạc
Hán tự
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
師
Sư
giáo viên; quân đội
Từ liên quan đến 測量技師
測量士
そくりょうし
nhà khảo sát đã đăng ký