消点 [Tiêu Điểm]
しょうてん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nghệ thuật, thẩm mỹ
điểm biến mất
🔗 消失点
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nghệ thuật, thẩm mỹ
điểm biến mất
🔗 消失点