海水 [Hải Thủy]

かいすい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

nước biển; nước mặn

JP: 海水かいすいきずにしみていたいいよ。

VI: Nước biển làm cho vết thương của tôi rát và đau.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

海水かいすいにはしおふくまれています。
Nước biển chứa muối.
かれらは海水かいすいからしお計画けいかくてた。
Họ đã lên kế hoạch chiết xuất muối từ nước biển.
かれ海水かいすいからしお結晶けっしょうさせてした。
Anh ấy đã tách muối từ nước biển bằng cách kết tinh.
子宮しきゅうない羊水ようすいは、海水かいすいとほぼおな成分せいぶんだそうです。
Nước ối trong tử cung gần giống thành phần với nước biển.
簡単かんたん実験じっけんだれでも海水かいすいからしおすことが出来できます。
Bất kỳ ai cũng có thể lấy muối từ nước biển thông qua một thí nghiệm đơn giản.
この装置そうちにより、簡単かんたん海水かいすい淡水たんすいえることが可能かのうとなった。
Thiết bị này cho phép chuyển đổi nước biển thành nước ngọt một cách dễ dàng.
もしグリーンランドのだい氷原ひょうげん完全かんぜんにとければ、世界せかい海水かいすいめんは5から7メートル上昇じょうしょうするだろう。
Nếu tảng băng lớn ở Greenland tan chảy hoàn toàn, mực nước biển toàn cầu sẽ tăng từ 5 đến 7 mét.
パプアニューギニアちかくのカーテレット諸島しょとうでは、海水かいすいいえのまわりにうちせているので、すでにいえはなれなければならなくなったひとたちがいる。
Ở quần đảo Carteret gần Papua New Guinea, do nước biển dâng cao xung quanh nhà, một số người đã phải rời bỏ nhà cửa của họ.

Hán tự

Từ liên quan đến 海水

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 海水
  • Cách đọc: かいすい
  • Loại từ: Danh từ
  • Chủ đề: Tự nhiên, môi trường, khoa học
  • Độ phổ biến: Thông dụng trong đời sống và khoa học
  • Cụm thường gặp: 海水温, 海水浴, 海水魚, 海水淡水化, 海水濃度, 海水分析

2. Ý nghĩa chính

海水 là “nước biển”, tức nước có độ mặn tự nhiên của đại dương. Dùng cả trong ngôn ngữ đời sống (tắm biển) lẫn học thuật (độ mặn, nhiệt độ, dòng chảy).

3. Phân biệt

  • 海水 vs 淡水: Nước biển (mặn) đối lập với nước ngọt.
  • 海水 vs 塩水: 塩水 là “nước muối” nói chung (có thể pha), còn 海水 là nước biển tự nhiên.
  • 海水浴 là hoạt động tắm biển; không dùng 淡水 trong cụm này.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Khoa học môi trường: 海水温の上昇, 海水の塩分濃度, 海水酸性化.
  • Đời sống/du lịch: 海水浴, 海水浴場, 海水に浸かる.
  • Công nghệ: 海水淡水化プラント, 海水取水.
  • Động vật: 海水魚と淡水魚, 海水水槽.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
海の水 Đồng nghĩa gần Nước biển Cách nói miêu tả, không chuyên biệt
塩水 Liên quan Nước muối Có thể là nước pha; rộng hơn 海水
淡水 Đối nghĩa Nước ngọt Trái nghĩa về độ mặn
真水 Đối nghĩa Nước ngọt/tinh khiết Dùng trong đời sống và kỹ thuật
海水浴 Liên quan/cụm Tắm biển Hoạt động sử dụng 海水
海面水温 Liên quan chuyên ngành Nhiệt độ bề mặt biển Chỉ số khí hậu – SST

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 海: hải (biển). Bộ: 氵(thủy) + 毎 (mỗi) làm phần âm.
  • 水: thủy (nước). Bộ: 水.
  • Kết hợp: “biển” + “nước” → nước biển.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nói về biến đổi khí hậu, cụm như 海水温の上昇 (nhiệt độ nước biển tăng) hay 海水酸性化 (axít hóa nước biển) xuất hiện rất thường xuyên. Khi đi du lịch, bạn sẽ gặp 海水浴場 (bãi tắm) và biển báo về chất lượng 海水.

8. Câu ví dụ

  • 夏になると家族で海水浴に出かける。
    Đến mùa hè, cả nhà đi tắm biển.
  • 近年、海水温の上昇がサンゴ礁に影響を与えている。
    Những năm gần đây, nhiệt độ nước biển tăng ảnh hưởng đến rạn san hô.
  • 研究室で採取した海水の塩分濃度を測定した。
    Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đo độ mặn của mẫu nước biển.
  • 停電でポンプが止まり、海水の取水が一時中断した。
    Mất điện khiến bơm dừng, việc lấy nước biển tạm thời gián đoạn.
  • この水族館は海水魚の飼育で有名だ。
    Thủy cung này nổi tiếng về nuôi cá nước mặn.
  • 大雨と満潮が重なり、海水が道路にあふれ出した。
    Mưa lớn trùng với triều cường khiến nước biển tràn vào đường.
  • 砂浜で足を海水に浸して涼んだ。
    Tôi nhúng chân xuống nước biển ở bãi cát để cho mát.
  • 砂が混じった海水は装置の故障につながる。
    Nước biển lẫn cát có thể gây hỏng thiết bị.
  • 砂漠の国では海水淡水化プラントが重要なインフラだ。
    Ở các nước sa mạc, nhà máy khử mặn nước biển là hạ tầng quan trọng.
  • この地域の海水は透明度が高く、ダイビングに適している。
    Nước biển ở khu vực này rất trong, thích hợp cho lặn biển.
💡 Giải thích chi tiết về từ 海水 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?